fer de lance
/,fedə'lɑ:ɳs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rắn mũi thương, rắn bôtơrôp: Một loài rắn độc lớn, có nọc độc mạnh, sống ở Trung và Nam Mỹ. Tên khoa học là Bothrops asper.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fer de lance is one of the most dangerous snakes in the Americas. (Rắn mũi thương là một trong những loài rắn nguy hiểm nhất ở châu Mỹ.)
- Hikers in the rainforest must be cautious of the fer de lance. (Những người đi bộ đường dài trong rừng mưa phải thận trọng với rắn bôtơrôp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "venom of the fer de lance": nọc độc của rắn mũi thương.
- The venom of the fer de lance can cause severe tissue damage. (Nọc độc của rắn mũi thương có thể gây tổn thương mô nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bothrops asper: Tên khoa học của loài rắn này.
- Terciopelo: Một tên gọi khác cho cùng loài rắn này ở một số vùng.
- Viper: Rắn lục, họ rắn có nọc độc mà fer de lance thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Lancehead: Tên gọi chung cho các loài rắn trong chi , bao gồm fer de lance.
danh từ
- (động vật học) rắn mũi thương, rắn bôtơrôp